Chắc hẳn đây được coi là một trong những vấn đề mà nhiều bạn du học sinh, thực tập sinh quan tâm nhất khi mới bước chân tới Nhật Bản. Không có gì bất ngờ khi rất nhiều người rơi vào những hoàn cảnh “dở khóc dở cười” khi không hiểu được bản chất của từng loại bảo hiểm của Nhật Bản cũng như luôn thắc mắc liệu bản thân có phải đóng bảo hiểm không, có nên đăng ký bảo hiểm không và nếu không đăng ký thì sẽ như thế nào.

Vậy trong bài viết ngày hôm nay, mình sẽ giới thiệu “Các loại bảo hiểm xã hội bạn cần phải biết khi làm việc và sinh sống ở Nhật Bản” để mọi người có thể nắm bắt được nghĩa vụ, trách nhiệm và quyền lợi của bản thân liên quan đến vấn đề “bảo hiểm xã hội” khi đang sinh sống và làm việc tại Nhật.

 

A. Giới thiệu chung:

1. Bảo hiểm xã hội là gì?

Bảo hiểm xã hội là sự bảo đảm thay thế hoặc bù đắp một phần thu nhập của người lao động khi họ bị giảm hoặc mất thu nhập do ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, hết tuổi lao động hoặc chết, trên cơ sở đóng vào quỹ bảo hiểm xã hội.

 

2. Có mấy loại bảo hiểm xã hội ở Nhật Bản?

Hiện tại ở Nhật Bản có 4 loại bảo hiểm chính, đó là:

① Bảo hiểm y tế – 健康保険 (Kenkōhoken): Người đăng ký bảo hiểm sẽ được hỗ trợ chi trả tiền viện phí khi có ốm đau, bệnh tật.

② Bảo hiểm hưu trí – 厚生年金保険 (Kōsei nenkin hoken): Người đăng ký bảo hiểm sẽ được hưởng quyền lợi hưu trí định kỳ (lương hưu) sau khi nghỉ hưu.

③ Bảo hiểm thất nghiệp – 雇用保険 (Koyō hoken): Người đăng ký bảo hiểm sẽ được hỗ trợ một khoản tiền nhất định khi bị mất việc làm (thất nghiệp).

④ Bảo hiểm tai nạn lao động – 労災保険 (Rōsai hoken): Người đăng ký bảo hiểm sẽ được hỗ trợ một khoản tiền nhất định khi chẳng may gặp tai nạn trong quá trình làm việc.

 

 

B. Nội dung chi tiết các loại bảo hiểm ở Nhật Bản:

 

1. Bảo hiểm y tế – 健康保険 (Kenkōhoken):

Các loại bảo hiểm y tế và Đối tượng tham gia: 

Hiện nay, ở Nhật Bản, có 3 loại bảo hiểm y tế như sau:

  • Bảo hiểm xã hội theo công ty – 被用者健康保険 (Shakai hoken): Dành cho nhân viên trong cùng một công ty hoặc công nhân viên chức nhà nước.

  • Bảo hiểm y tế quốc dân – 国民健康保険 (Kokumin kenkōhoken): Dành cho những ai không có Bảo hiểm xã hội theo công ty: những cá nhân tự mở cửa hàng, dịch vụ tại nhà, sinh viên, học sinh,…

  • Hệ thống chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi – 後期高齢者医療制度(Kōkikōreishairyōseido): Dành cho người già trên 75 tuổi và người tàn tật trên 65 tuổi.

 

Phí bảo hiểm:

Phí bảo hiểm sẽ được tính dựa trên thu nhập hàng năm của mỗi cá nhân. Hình thức chi trả phí bảo hiểm đối với từng loại như sau:

➢ Bảo hiểm xã hội theo công ty – 被用者健康保険 (Shakai hoken): Người tham gia bảo hiểm và công ty sẽ cùng nhau chi trả theo tỷ lệ 50-50 (mỗi bên một nửa).

➢ Bảo hiểm y tế quốc dân – 国民健康保険 (Kokumin kenkōhoken): Người tham gia bảo hiểm phải đóng 100% tiền phí bảo hiểm (có thể đóng hàng tháng hoặc đóng 1 lần 1 năm).

➢ Hệ thống chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi – 後期高齢者医療制度 (Kōkikōreishairyōseido): Người tham gia bảo hiểm phải đóng 100% tiền phí bảo hiểm.

 

 

Quyền lợi:

Như đã nói ở trên, tác dụng của bảo hiểm y tế chính là khả năng hỗ trợ người đăng ký chi trả tiền viện phí khi họ chẳng may bị ốm đau, bệnh tật. Cụ thể, bạn chỉ phải trả 30% tiền viện phí, 70% còn lại sẽ do Nhà nước Nhật Bản chi trả ngay cả trong trường hợp bạn bị thương tật và trở về nước nếu các điều kiện cần thiết được thỏa mãn.

 

 

Đối tượng hưởng lợi khác:

Không chỉ bản thân người tham gia bảo hiểm, các thành viên trong gia đình cũng có thể nhận được các quyền lợi từ bảo hiểm y tế với tư cách là “người phụ thuộc” – 被扶養者 (hifuyō-sha). Tuy nhiên, không phải người thân nào trong gia đình cũng đều được coi là “người phụ thuộc”. Do đó, để được hưởng các quyền lợi từ bảo hiểm y tế, bạn phải thỏa mãn các điều kiện chung sau đây:

➢ Phải nằm trong phạm vi quy định “người phụ thuộc” theo Luật Bảo hiểm Y tế.

➢ Phải có địa chỉ tại Nhật Bản.

➢ Không quá 75 tuổi đối với người già và 65 tuổi đối với người khuyết tật..

➢ Phải sống phụ thuộc vào thu nhập của người được bảo hiểm.

➢ Phải chứng minh cá nhân tham gia bảo hiểm là người phải chi trả hầu hết các khoản chi phí của hộ gia đình.

➢ Chứng minh khả năng về tài chính của cá nhân tham gia bảo hiểm.

➢ Thu nhập phải ít hơn một nửa thu nhập của người được bảo hiểm.

➢ Thu nhập của cả gia đình phải dưới 1,3 triệu yên mỗi năm (dưới 1,8 triệu yên mỗi năm đối với gia đình có người già trên 75 tuổi hoặc người khuyết tật dưới 65 tuổi đang nhận trợ cấp tàn tật).

Ngoài ra, còn một số điều kiện riêng quy định cho từng đối tượng đặc biệt sẽ được phân tích cụ thể ở những bài viết khác. Đến đây các bạn có thể thấy việc được công nhận là “người phụ thuộc” cũng không phải dễ dàng gì, tuy nhiên, một khi đã được chấp nhận là “người phụ thuộc” thì bạn sẽ được hưởng rất nhiều lợi ích từ việc chăm sóc sức khỏe, hỗ trợ thai sản, điều trị bệnh tật,…

 

 

Lưu ý:

Bảo hiểm y tế – 健康保険 (Kenkōhoken) và Bảo hiểm hưu trí – 厚生年金保険 (Kōsei nenkin hoken) luôn đi cùng nhau vì vậy không bao giờ có trường hợp bạn chỉ phải nộp bảo hiểm y tế hàng tháng mà không đóng bảo hiểm hưu trí. Tuy nhiên, học sinh và sinh viên sẽ không phải đóng Bảo hiểm hưu trí.

Ngoài ra, người nước ngoài khi học tập hoặc làm việc tại Nhật Bản bắt buộc phải có tư cách lưu trú. Tư cách lưu trú có thời hạn 1 năm, 3 năm hoặc 5 năm. Trước khi hết hạn, người nước ngoài phải có trách nhiệm làm thủ tục xin gia hạn. Tuy nhiên, từ ngày 1 tháng 4 năm 2010 trở đi khi xin gia hạn tư cách lưu trú ở Nhật Bản, bạn cần phải trình thẻ bảo hiểm cho cơ quan có thẩm quyền. Vì vậy, tham gia Bảo hiểm y tế không chỉ liên quan đến việc bảo vệ sức khỏe mà còn liên quan đến cả luật pháp.

 

Các loại bảo hiểm xã hội bạn cần phải biết khi làm việc và sinh sống ở Nhật Bản②

 

 

Con đường vươn tới ước mơ của thực tập sinh Việt Nam